exam

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

การสอบ

ตัวอย่าง

The final exam is hard.

คำแปล

中文考试
Englishexam
Españolexamen
日本語試験
한국어시험
Tiếng Việtkỳ thi
ไทยการสอบ
Русскийэкзамен