credibility

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

신뢰성

예문

The credibility is low.

다국어 번역

中文可信度
Englishcredibility
Españolcredibilidad
日本語信頼性
한국어신뢰성
Tiếng Việtuy tín
ไทยความน่าเชื่อถือ
Русскийдостоверность