deadline

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Hạn chót

Ví dụ

The deadline is Friday at noon.

Bản dịch

中文截止日期
Englishdeadline
EspañolFecha límite
日本語締め切り
한국어마감일
Tiếng ViệtHạn chót
ไทยกำหนดส่งงาน
РусскийДедлайн