median
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
中央値の
例文
▶
⏹
The median value is useful.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
中位数的
English
median
Español
mediana
日本語
中央値の
한국어
중앙값의
Tiếng Việt
trung vị
ไทย
ค่ามัธยฐาน
Русский
медиана
返回首页