exact

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chính xác

Ví dụ

The exact number is unknown.

Bản dịch

中文确切的
Englishexact
Españolexacto
日本語正確な
한국어정확한
Tiếng Việtchính xác
ไทยแม่นยำ
Русскийточный