presentation
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Bài thuyết trình
Ví dụ
▶
⏹
The presentation is on Monday.
Bản dịch
▶
⏹
中文
演示
English
presentation
Español
presentación
日本語
プレゼンテーション
한국어
프레젠테이션
Tiếng Việt
Bài thuyết trình
ไทย
การนำเสนอ
Русский
презентация
返回首页