extreme
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
極端な
例文
▶
⏹
Extreme weather is common.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
极端的
English
extreme
Español
extremo
日本語
極端な
한국어
극단적인
Tiếng Việt
cực đoan
ไทย
สุดขีด
Русский
экстремальный
返回首页