countless
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
vô số
Ví dụ
▶
⏹
Countless hours were spent.
Bản dịch
▶
⏹
中文
无数的
English
countless
Español
Incontables
日本語
数え切れない
한국어
수없는
Tiếng Việt
vô số
ไทย
นับไม่ถ้วน
Русский
бесчисленный
返回首页