underlying
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
潜在的
例句
▶
⏹
The underlying cause is stress.
多语言翻译
▶
⏹
中文
潜在的
English
underlying
Español
subyacente
日本語
根底にある
한국어
기초적인
Tiếng Việt
tiềm ẩn
ไทย
พื้นฐาน
Русский
лежащий в основе
返回首页