qualitative
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
질적
예문
▶
⏹
Qualitative research adds depth.
다국어 번역
▶
⏹
中文
定性的
English
qualitative
Español
cualitativo
日本語
定性的
한국어
질적
Tiếng Việt
định tính
ไทย
เชิงคุณภาพ
Русский
качественный
返回首页