information

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thông tin

Ví dụ

Information is power.

Bản dịch

中文信息
Englishinformation
Españolinformación
日本語情報
한국어정보
Tiếng Việtthông tin
ไทยข้อมูล
Русскийинформация