supply

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

공급

예문

Supply chains were disrupted.

다국어 번역

中文供应
Englishsupply
Españolsuministro
日本語供給
한국어공급
Tiếng Việtcung cấp
ไทยอุปทาน
Русскийснабжение