demand
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
수요
예문
▶
⏹
Demand exceeds supply.
다국어 번역
▶
⏹
中文
需求
English
demand
Español
demanda
日本語
需要
한국어
수요
Tiếng Việt
nhu cầu
ไทย
อุปสงค์
Русский
спрос
返回首页