consumption

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

消耗

例句

Energy consumption rose.

多语言翻译

中文消耗
Englishconsumption
Españolconsumo
日本語消費
한국어소비
Tiếng Việttiêu thụ
ไทยการบริโภค
Русскийпотребление