assignment

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

課題

例文

The assignment is due next week.

多言語翻訳

中文作业
Englishassignment
Españoltarea
日本語課題
한국어과제
Tiếng ViệtBài tập
ไทยการบ้าน
Русскийзадание