bust

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

不況

例文

The bust came quickly.

多言語翻訳

中文萧条
Englishbust
Españoldepresión
日本語不況
한국어불황
Tiếng ViệtSuy thoái
ไทยภาวะเศรษฐกิจตกต่ำ
Русскийспад