syllabus

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

教学大纲

例句

Read the syllabus carefully.

多语言翻译

中文教学大纲
Englishsyllabus
Españolprograma de estudios
日本語シラバス
한국어강의 계획서
Tiếng ViệtGiáo trình
ไทยหลักสูตรการสอน
РусскийУчебная программа