evolution

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

進化

例文

The evolution of technology continues.

多言語翻訳

中文演变
Englishevolution
Españolevolución
日本語進化
한국어진화
Tiếng Việttiến hóa
ไทยวิวัฒนาการ
Русскийэволюция