transformation

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chuyển đổi

Ví dụ

Digital transformation is key.

Bản dịch

中文变革
Englishtransformation
Españoltransformación
日本語変革
한국어변혁
Tiếng Việtchuyển đổi
ไทยการเปลี่ยนแปลง
Русскийтрансформация