transition

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

chuyển tiếp

Ví dụ

The transition was smooth.

Bản dịch

中文过渡
Englishtransition
Españoltransición
日本語遷移
한국어전환
Tiếng Việtchuyển tiếp
ไทยการเปลี่ยนผ่าน
Русскийпереход