shift

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

변화

예문

A shift in policy occurred.

다국어 번역

中文转变
Englishshift
Españolcambio
日本語シフト
한국어변화
Tiếng Việtchuyển đổi
ไทยเปลี่ยน
Русскийсдвиг