accelerate
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
加速する
例文
▶
⏹
Growth accelerated.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
加速
English
accelerate
Español
acelerar
日本語
加速する
한국어
가속하다
Tiếng Việt
tăng tốc
ไทย
เร่งความเร็ว
Русский
ускорять
返回首页