intensify

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tăng cường

Ví dụ

The competition intensified.

Bản dịch

中文加剧
Englishintensify
Españolintensificar
日本語激化する
한국어강화하다
Tiếng Việttăng cường
ไทยเพิ่มความรุนแรง
Русскийусиливать