required course

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Môn học bắt buộc

Ví dụ

Math is a required course.

Bản dịch

中文必修课
Englishrequired course
Españolcurso obligatorio
日本語必修科目
한국어필수 과목
Tiếng ViệtMôn học bắt buộc
ไทยวิชาบังคับ
Русскийобязательный курс