overcome
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
vượt qua
Ví dụ
▶
⏹
She overcame many obstacles.
Bản dịch
▶
⏹
中文
克服
English
overcome
Español
superar
日本語
克服する
한국어
극복하다
Tiếng Việt
vượt qua
ไทย
เอาชนะ
Русский
преодолеть
返回首页