exacerbate

verb
雅思词汇
Языки: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Значение

обострять

Пример

This exacerbates the problem.

Переводы

中文加剧
Englishexacerbate
Españolexacerbar
日本語悪化させる
한국어악화시키다
Tiếng Việtlàm trầm trọng thêm
ไทยทำให้รุนแรงขึ้น
Русскийобострять