obstruct

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

방해하다

예문

Bureaucracy obstructs innovation.

다국어 번역

中文阻碍
Englishobstruct
Españolobstruir
日本語妨げる
한국어방해하다
Tiếng Việtcản trở
ไทยขัดขวาง
Русскийпрепятствовать