reinforce

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Củng cố

Ví dụ

Evidence reinforces the claim.

Bản dịch

中文加强
Englishreinforce
Españolreforzar
日本語強化する
한국어강화하다
Tiếng ViệtCủng cố
ไทยเสริมกำลัง
Русскийусилить