undermine
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
làm suy yếu
Ví dụ
▶
⏹
This undermines the argument.
Bản dịch
▶
⏹
中文
削弱
English
undermine
Español
Socavar
日本語
弱体化させる
한국어
약화시키다
Tiếng Việt
làm suy yếu
ไทย
บ่อนทำลาย
Русский
подрывать
返回首页