magnitude

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ขนาด

ตัวอย่าง

The magnitude of change was large.

คำแปล

中文幅度
Englishmagnitude
Españolmagnitud
日本語マグニチュード
한국어진폭
Tiếng ViệtĐộ lớn
ไทยขนาด
Русскийвеличина