fluctuation
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
波动
例句
▶
⏹
The fluctuation was minor.
多语言翻译
▶
⏹
中文
波动
English
fluctuation
Español
fluctuación
日本語
変動
한국어
변동
Tiếng Việt
dao động
ไทย
ความผันผวน
Русский
колебание
返回首页