minor

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

부전공

예문

He is doing a minor in art.

다국어 번역

中文辅修
Englishminor
Españolmenor
日本語副専攻
한국어부전공
Tiếng Việtmôn phụ
ไทยวิชาโท
Русскийвторостепенный предмет