legitimize
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
hợp pháp hóa
Ví dụ
▶
⏹
Legitimize the practice.
Bản dịch
▶
⏹
中文
使合法
English
legitimize
Español
legitimar
日本語
正当化する
한국어
합법화하다
Tiếng Việt
hợp pháp hóa
ไทย
ทำให้ถูกต้องตามกฎหมาย
Русский
легализовать
返回首页