warrant

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Bảo đảm

Ví dụ

Warrant investigation.

Bản dịch

中文保证
Englishwarrant
Españolgarantía
日本語保証
한국어보증하다
Tiếng ViệtBảo đảm
ไทยการรับประกัน
Русскийгарантия