win
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
勝つ
例文
▶
⏹
Win the case.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
获胜
English
win
Español
ganar
日本語
勝つ
한국어
이기다
Tiếng Việt
thắng
ไทย
ชนะ
Русский
побеждать
返回首页