prosper

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thịnh vượng

Ví dụ

The region prospered.

Bản dịch

中文兴旺
Englishprosper
Españolprosperar
日本語繁栄
한국어번영
Tiếng Việtthịnh vượng
ไทยเจริญรุ่งเรือง
Русскийпроцветать