resist

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

抵抗する

例文

Resist the pressure.

多言語翻訳

中文抵制
Englishresist
Españolresistir
日本語抵抗する
한국어저항하다
Tiếng Việtchống lại
ไทยต่อต้าน
Русскийсопротивляться