uphold

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ยึดถือ

ตัวอย่าง

Uphold the law.

คำแปล

中文维护
Englishuphold
Españolmantener
日本語支持する
한국어유지하다
Tiếng Việtduy trì
ไทยยึดถือ
Русскийподдерживать