advisor

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

어드바이저

예문

My advisor helps with course selection.

다국어 번역

中文导师
Englishadvisor
Españolasesor
日本語アドバイザー
한국어어드바이저
Tiếng ViệtCố vấn
ไทยที่ปรึกษา
Русскийсоветник