infringe
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
侵犯
例句
▶
⏹
Infringe on rights.
多语言翻译
▶
⏹
中文
侵犯
English
infringe
Español
infringir
日本語
侵害する
한국어
침해하다
Tiếng Việt
xâm phạm
ไทย
ละเมิด
Русский
нарушать
返回首页