breach

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

违反

例句

Breach the contract.

多语言翻译

中文违反
Englishbreach
Españolviolación
日本語違反
한국어위반
Tiếng Việtvi phạm
ไทยการละเมิด
Русскийнарушение