promise
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
承诺
例句
▶
⏹
Promise to deliver.
多语言翻译
▶
⏹
中文
承诺
English
promise
Español
promesa
日本語
約束
한국어
약속
Tiếng Việt
Lời hứa
ไทย
คำสัญญา
Русский
обещание
返回首页