sustain

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

持续

例句

Sustain growth.

多语言翻译

中文持续
Englishsustain
Españolsostener
日本語持続する
한국어지속하다
Tiếng Việtduy trì
ไทยคงไว้
Русскийподдерживать