surpass

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

凌駕する

例文

Surpass the record.

多言語翻訳

中文超越
Englishsurpass
Españolsuperar
日本語凌駕する
한국어능가하다
Tiếng Việtvượt qua
ไทยแซงหน้า
Русскийпревзойти