reach

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

đạt được

Ví dụ

Reach the target.

Bản dịch

中文达到
Englishreach
Españolalcanzar
日本語到達
한국어도달하다
Tiếng Việtđạt được
ไทยถึง
Русскийдостигать