yield
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
수확하다
예문
▶
⏹
Yield benefits.
다국어 번역
▶
⏹
中文
产生
English
yield
Español
producir
日本語
生む
한국어
수확하다
Tiếng Việt
Sản sinh
ไทย
ให้ผลผลิต
Русский
давать
返回首页