formulate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

xây dựng

Ví dụ

Formulate a plan.

Bản dịch

中文制定
Englishformulate
Españolformular
日本語策定する
한국어공식화하다
Tiếng Việtxây dựng
ไทยกำหนด
Русскийформулировать