convey

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

สื่อสาร

ตัวอย่าง

Convey the message.

คำแปล

中文传达
Englishconvey
Españoltransmitir
日本語伝える
한국어전달하다
Tiếng Việttruyền đạt
ไทยสื่อสาร
Русскийпередавать