deliver

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

전달하다

예문

Deliver the presentation.

다국어 번역

中文交付
Englishdeliver
EspañolEntregar
日本語引き渡す
한국어전달하다
Tiếng Việtgiao hàng
ไทยส่งมอบ
Русскийдоставлять