narrate

verb
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

나레이트

예문

Narrate the events.

다국어 번역

中文叙述
Englishnarrate
Españolnarrar
日本語語る
한국어나레이트
Tiếng Việtthuật lại
ไทยเล่าเรื่อง
Русскийрассказывать